psoriasis

/səˈrajəsəs/
danh từ
  • Bệnh vảy nến.
Danh từ
  1. (bệnh lý) Bệnh không lây nhiễm, triệu chứng chính là trên da có những mảng bong tróc màu xám hoặc bạc, khi gãi thì đỏ và tấy đỏ bên dưới.
    (pathology) A noncontagious disease whose main symptom is gray or silvery flaky patches on the skin which are red and inflamed underneath when scratched.
    Từ đồng nghĩa:lepra
🎬 Nghe “psoriasis” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish