pshaw

/ˈshȯ/
danh từ
  • Tiếng kêu "xì" (tỏ ý khinh bỉ); tiếng kêu chào ôi! (tỏ ý sốt ruột).
động từ
  • Nói xì! (tỏ ý khinh bỉ); nói chào ôi! (tỏ ý sốt ruột).
Thán từ
  1. Biểu thị sự không đồng tình, chế giễu, khó chịu, thiếu kiên nhẫn hoặc không tin tưởng.
    Indicating disapproval, scoffery, irritation, impatience or disbelief.
    Pshaw! I can't believe it!
    Úi chà! Tôi không thể tin được!
    Từ đồng nghĩa:phtpshpshhphhtpssh
Động từ
  1. (nội động từ) Thể hiện sự ghê tởm hoặc khinh thường bằng cách nói “pshaw”.
    (intransitive) To express disgust or contempt by saying "pshaw".
🎬 Nghe “pshaw” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish