puckering
/ˈpʌkɚ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pucker.
Danh từ
- Một bó vải bị gấp hoặc bị chèn ép do sự co rút của một lớp trong số nhiều lớp.A fold or pinched bunch of fabric caused by the shrinkage of one layer among many.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của puckerpresent participle and gerund of pucker
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “puckering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish