quota
/ˈkwoʊtə/danh từ
- Phần (phải đóng góp hoặc được chia).
- Chỉ tiêu.
Danh từ
- Một phần hoặc phần tương ứng; phần hoặc tỷ lệ được giao cho mỗi người trong một bộ phận.A proportional part or share; the share or proportion assigned to each in a division.
- Một con số hoặc tỷ lệ phần trăm được quy định có thể dùng làm mục tiêu, chẳng hạn như mức tối đa, mức tối thiểu hoặc mục tiêu.A prescribed number or percentage that may serve as, for example, a maximum, a minimum, or a goal.
- (kinh doanh, kinh tế) Sự hạn chế nhập khẩu một thứ gì đó với số lượng cụ thể.(business, economics) A restriction on the import of something to a specific quantity.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “quota” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish