quondam

/ˈkwän-dəm/
tính từ
  • Xưa, xưa kia, thuở trước.
🎬 Nghe “quondam” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish