race hazard

/reɪs ˈhæzərd/
Danh từ
  1. (điện tử, máy tính) Tình trạng chạy đua.
    (electronics, computing) A race condition.
🎬 Nghe “race hazard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish