racoon

/ra-ˈkün/
danh từ
  • Gấu trúc (Mỹ).
Danh từ
  1. Cách viết khác của gấu trúc.
    Alternative spelling of raccoon.
🎬 Nghe “racoon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish