rack block
/ræk blɑk/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "rack block". Phiên âm /ræk blɑk/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "rack block" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rack block” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish