racquet

/ˈra-kət/
danh từ
  • Vợt.
  • (thể dục, thể thao) môn quần vợt sân tường (chơi trên sân có bốn vách bao quanh).
  • Giày trượt tuyết (giống cái vợt).
Danh từ
  1. (Khối thịnh vượng chung) Dạng vợt thay thế (“dụng cụ có tay cầm gắn vào khung tròn”).
    (Commonwealth) Alternative form of racket (“implement with a handle connected to a round frame”).
    Từ đồng nghĩa:batpaddle
Động từ
  1. Để đánh bằng vợt.
    To hit with a racquet.
  2. Để chơi một trò chơi liên quan đến việc sử dụng vợt.
    To play a game that involves using a racquet.
  3. Phóng tới theo cách gợi nhớ đến một quả bóng bị vợt đánh vào.
    To dart about in a manner reminiscent of a ball hit by a racquet.
  4. Trao đổi qua lại, tương tự như cách một quả bóng tennis chuyền qua lại.
    To exchange back and forth, similar to the way a tennis ball volleys back and forth.
🎬 Nghe “racquet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish