racy
/ˈreɪsi/tính từ
- Đặc biệt, đắc sắc.
- Sinh động, sâu sắc, hấp dẫn.
- Hăng hái, sốt sắng, đầy nhiệt tình (người).
- Giống tốt (thú).
Tính từ
- Nhẹ nhàng mạo hiểm.Mildly risqué.She wore a racy dress that was just barely appropriate for the occasion.Cô ấy mặc một chiếc váy sang trọng, vừa đủ phù hợp cho dịp này.
- Có hương vị đậm đà chứng tỏ nguồn gốc xuất xứ; có mùi vị đặc trưng riêng biệt; nếm thử đất.Having a strong flavor indicating origin; of distinct characteristic taste; tasting of the soil.a racy winemột loại rượu đặc biệt
- (nghĩa bóng, nói rộng hơn) Kích thích tâm trí bằng tính chất mạnh mẽ hoặc đặc biệt của suy nghĩ hoặc ngôn ngữ; kỳ dị và hấp dẫn; tươi mới và sống động.(figurative, by extension) Exciting to the mind by a strong or distinctive character of thought or language; peculiar and piquant; fresh and lively.
- (lập trình) Liên quan đến một cuộc đua dữ liệu hoặc một điều kiện cuộc đua.(programming) Involving a data race or a race condition.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “racy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish