racy

/ˈreɪsi/
tính từ
  • Đặc biệt, đắc sắc.
  • Sinh động, sâu sắc, hấp dẫn.
  • Hăng hái, sốt sắng, đầy nhiệt tình (người).
  • Giống tốt (thú).
Tính từ
  1. Nhẹ nhàng mạo hiểm.
    Mildly risqué.
    She wore a racy dress that was just barely appropriate for the occasion.
    Cô ấy mặc một chiếc váy sang trọng, vừa đủ phù hợp cho dịp này.
  2. Có hương vị đậm đà chứng tỏ nguồn gốc xuất xứ; có mùi vị đặc trưng riêng biệt; nếm thử đất.
    Having a strong flavor indicating origin; of distinct characteristic taste; tasting of the soil.
    a racy wine
    một loại rượu đặc biệt
    Từ đồng nghĩa:freshrich
  3. (nghĩa bóng, nói rộng hơn) Kích thích tâm trí bằng tính chất mạnh mẽ hoặc đặc biệt của suy nghĩ hoặc ngôn ngữ; kỳ dị và hấp dẫn; tươi mới và sống động.
    (figurative, by extension) Exciting to the mind by a strong or distinctive character of thought or language; peculiar and piquant; fresh and lively.
  4. (lập trình) Liên quan đến một cuộc đua dữ liệu hoặc một điều kiện cuộc đua.
    (programming) Involving a data race or a race condition.
🎬 Nghe “racy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish