reassemble

/ˌriːjəˈsɛmbəl/
động từ
  • Tập hợp lại.
  • Lắp lại, ráp lại.
Động từ
  1. Để tập hợp lại.
    To assemble again.
  2. Để đặt lại với nhau; đảo ngược quá trình tháo rời.
    To put back together; to reverse the process of disassembly.
🎬 Nghe “reassemble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish