reasons

/ˈrizənz/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của reason
Danh từ
  1. số nhiều của lý do
    plural of reason
  2. (luật, chỉ số nhiều) Bản án hoặc phán quyết bằng văn bản của thẩm phán hoặc người ra quyết định tương tự.
    (law, plural only) A written judgment or ruling by a judge or similar decision maker.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị lý do
    third-person singular simple present indicative of reason
🎬 Nghe “reasons” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish