reasons
/ˈrizənz/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của reason
Danh từ
- số nhiều của lý doplural of reason
- (luật, chỉ số nhiều) Bản án hoặc phán quyết bằng văn bản của thẩm phán hoặc người ra quyết định tương tự.(law, plural only) A written judgment or ruling by a judge or similar decision maker.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị lý dothird-person singular simple present indicative of reason
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reasons” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish