rebut
/riˈbʌt/động từ
- Bác (đề nghị của người nào, sự tố cáo, sự vu cáo, một học thuyết, một lập luận... ).
- Từ chối, cự tuyệt (người nào).
Động từ
- Lái xe lùi hoặc đánh lùi; để đẩy lùi.To drive back or beat back; to repulse.
- Phủ nhận sự thật của điều gì đó, đặc biệt bằng cách đưa ra những lập luận bác bỏ nó.To deny the truth of something, especially by presenting arguments that disprove it.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rebut” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish