rebuke

/rɪˈbjuːk/
danh từ
  • Sự khiển trách, sự quở trách.
  • Lời khiển trách, lời quở trách.
động từ
  • Khiển trách, quở trách.
Danh từ
  1. (của một người) Sự chỉ trích gay gắt.
    (of a person) A harsh criticism.
Động từ
  1. (của một người) Phê phán gay gắt; để khiển trách.
    (of a person) To criticise harshly; to reprove.
🎬 Nghe “rebuke” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish