recalcitrant
/rɪˈkælsətrənt/tính từ
- Hay câi lại, hay chống lại, cứng đầu cứng cổ, ngoan cố.
danh từ
- Người hay câi lại, người hay chống lại, người cứng đầu cứng cổ, người ngoan cố.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “recalcitrant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish