rec
/ˈrɛk-/- Sân chơi (recreation ground).
- Viết tắt.
Danh từ
- (không đếm được, thân mật) Đoạn phim giải trí.(uncountable, informal) Clipping of recreation.At 11 o'clock, school's out, and it's time for rec.11 giờ tan trường và đến giờ giải lao.
- (đếm được, thân mật) Cắt bớt sân giải trí.(countable, informal) Clipping of recreation ground.Từ đồng nghĩa:reccy
- (đếm được, không trang trọng) Cắt bớt lời giới thiệu.(countable, informal) Clipping of recommendation.Từ đồng nghĩa:recc
Động từ
- (thông tục, thân mật) Đề nghị.(transitive, informal) To recommend.Từ đồng nghĩa:recc
- (thông tục, thân mật) Ghi lại.(transitive, informal) To record.
Tính từ
- (thông tục) Clip mang tính chất giải trí.(informal) Clipping of recreational.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rec” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish