rec

/ˈrɛk-/
  • Sân chơi (recreation ground).
  • Viết tắt.
Danh từ
  1. (không đếm được, thân mật) Đoạn phim giải trí.
    (uncountable, informal) Clipping of recreation.
    At 11 o'clock, school's out, and it's time for rec.
    11 giờ tan trường và đến giờ giải lao.
  2. (đếm được, thân mật) Cắt bớt sân giải trí.
    (countable, informal) Clipping of recreation ground.
    Từ đồng nghĩa:reccy
  3. (đếm được, không trang trọng) Cắt bớt lời giới thiệu.
    (countable, informal) Clipping of recommendation.
    Từ đồng nghĩa:recc
Động từ
  1. (thông tục, thân mật) Đề nghị.
    (transitive, informal) To recommend.
    Từ đồng nghĩa:recc
  2. (thông tục, thân mật) Ghi lại.
    (transitive, informal) To record.
Tính từ
  1. (thông tục) Clip mang tính chất giải trí.
    (informal) Clipping of recreational.
🎬 Nghe “rec” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish