rebutting

/riˈbʌt/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của rebut.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của phản bác
    present participle and gerund of rebut
🎬 Nghe “rebutting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish