redistribution

/ˌriːdɪˈstrɪˌbjuːt/
danh từ
  • Sự phân phối lại.
Danh từ
  1. Hành động thay đổi sự phân bổ nguồn lực.
    The act of changing the distribution of resources.
    The redistribution of wealth between the rich and poor has been tried many times.
    Việc phân phối lại của cải giữa người giàu và người nghèo đã được thử nghiệm nhiều lần.
  2. Việc phân phối thêm một cái gì đó nhận được hoặc mua.
    The further distribution of something received or purchased.
    The redistribution of this software in any form is prohibited.
    Việc phân phối lại phần mềm này dưới mọi hình thức đều bị cấm.
🎬 Nghe “redistribution” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish