redoubtable

/rɪˈdaʊtəbəl/
tính từ
  • Đáng sợ, đáng gớm (đối thủ... ).
Tính từ
  1. Đặc biệt là của một người.
    Especially of a person.
Danh từ
  1. (theo nghĩa tích cực, đôi khi hài hước) Người gây được sự kính trọng.
    (in a positive sense, sometimes humorous) A person who elicits respect.
  2. (theo nghĩa tiêu cực) Người gây ra sự sợ hãi hoặc sợ hãi; một người đáng gờm.
    (in a negative sense) A person who elicits dread or fear; a formidable person.
🎬 Nghe “redoubtable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish