redeem

/rɪˈdiːm/
động từ
  • Mua lại, chuộc lại (vật cầm thế); trả hết (nợ).
  • Chuộc lỗi.
  • Bù lại.
  • Thực hiện, giữ trọn (lời hứa... ).
  • Cứu chuộc, cứu (loài người) khỏi vòng tội lỗi (Chúa... ).
Động từ
  1. (thông tục) Lấy lại quyền sở hữu một thứ gì đó bằng cách mua lại nó.
    (transitive) To recover ownership of something by buying it back.
    Từ đồng nghĩa:buy backrepurchase
  2. (Động) Giải phóng bằng cách trả tiền chuộc.
    (transitive) To liberate by payment of a ransom.
    Từ đồng nghĩa:buy backrepurchase
  3. (Động) Giải phóng bằng vũ lực.
    (transitive) To set free by force.
    Từ đồng nghĩa:buy backrepurchase
  4. (Động) Cứu, cứu.
    (transitive) To save, rescue.
    Từ đồng nghĩa:buy backrepurchase
🎬 Nghe “redeem” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish