redeem
/rɪˈdiːm/động từ
- Mua lại, chuộc lại (vật cầm thế); trả hết (nợ).
- Chuộc lỗi.
- Bù lại.
- Thực hiện, giữ trọn (lời hứa... ).
- Cứu chuộc, cứu (loài người) khỏi vòng tội lỗi (Chúa... ).
Động từ
- (thông tục) Lấy lại quyền sở hữu một thứ gì đó bằng cách mua lại nó.(transitive) To recover ownership of something by buying it back.
- (Động) Giải phóng bằng cách trả tiền chuộc.(transitive) To liberate by payment of a ransom.
- (Động) Giải phóng bằng vũ lực.(transitive) To set free by force.
- (Động) Cứu, cứu.(transitive) To save, rescue.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “redeem” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish