redo
/riˈduː/động từ
- Thực hiện một hành động đã làm trước đó thêm một lần nữa.
Động từ
- Để làm lại.To do again.Từ đồng nghĩa:rework
Danh từ
- Một hành động lặp đi lặp lại; làm lại, tân trang lại, v.v.A repeated action; a doing again, refurbishment, etc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “redo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish