redneck

/ˈrɛdˌnɛk/
danh từ
  • , (thông tục) người lỗ mãng, người thô bỉ.
Danh từ
  1. (tiếng lóng, tiếng Mỹ, thường mang tính xúc phạm, xúc phạm, nói xấu dân tộc) Một người nghèo, nông thôn, thường là người da trắng, đến từ miền Nam Hoa Kỳ hoặc các vùng thuộc Trung Tây và Đông Bắc, đặc biệt là những người có niềm tin được coi là đơn giản và lạc hậu; đôi khi có thêm ý nghĩa là cố chấp.
    (slang, US, usually derogatory, offensive, ethnic slur) A poor, rural, usually white, person from the Southern United States or parts of the Midwest and Northeast, especially one whose beliefs are seen as unsophisticated and backward; sometimes with additional connotations of being bigoted.
  2. (nói rộng ra, xúc phạm) yokel, hick, quê mùa
    (by extension, derogatory) yokel, hick, country bumpkin
  3. (lịch sử, tiếng lóng, Hoa Kỳ) Bất kỳ người thợ mỏ nào đeo khăn quàng đỏ để nhận dạng trong cuộc chiến tranh mỏ Tây Virginia năm 1921.
    (historical, slang, US) Any of the miners who wore red bandanas for identification during the West Virginia mine war of 1921.
  4. (lịch sử, tiếng lóng, Mỹ) Thành viên của một băng đảng đường phố ở Baltimore, hoạt động vào năm 1859.
    (historical, slang, US) A member of a certain Baltimore street gang, active in 1859.
🎬 Nghe “redneck” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish