redistribute
/ˌriːdɪˈstrɪˌbjuːt/động từ
- Phân phối lại.
Động từ
- (thông tục) Phân phối lại.(transitive) To distribute again.Near-synonym: reallocateGần đồng nghĩa: tái phân bổTừ đồng nghĩa:reallocate
- (thông tục) Phân phối khác nhau.(transitive) To distribute differently.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “redistribute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish