redistribute

/ˌriːdɪˈstrɪˌbjuːt/
động từ
  • Phân phối lại.
Động từ
  1. (thông tục) Phân phối lại.
    (transitive) To distribute again.
    Near-synonym: reallocate
    Gần đồng nghĩa: tái phân bổ
    Từ đồng nghĩa:reallocate
  2. (thông tục) Phân phối khác nhau.
    (transitive) To distribute differently.
🎬 Nghe “redistribute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish