redirect
/ˌriːdəˈrɛkt/động từ
- Gửi một lần nữa.
- Để một địa chỉ mới (trên phong bì).
Động từ
- (ngoại động) Đưa ra hướng đi mới, thay đổi hướng đi của.(transitive) To give new direction to, change the direction of.redirect output to /dev/nullchuyển hướng đầu ra sang/dev/nullTừ đồng nghĩa:reorient
- (thông tục) Ra lệnh đi, hỏi thăm, nơi khác.(transitive) To instruct to go, inquire, elsewhere.Từ đồng nghĩa:reorient
- (tính toán, chuyển tiếp) Để thay thế một địa chỉ hoặc con trỏ tới một vị trí mới.(computing, transitive) To substitute an address or pointer to a new location.Từ đồng nghĩa:reorient
- (máy tính) Để gửi đến một vị trí mới bằng cách thay thế một địa chỉ hoặc con trỏ.(computing) To send to a new location by substituting an address or pointer.You will be redirected shortly.Bạn sẽ được chuyển hướng ngay.Từ đồng nghĩa:reorient
Danh từ
- A redirection.A redirection.Từ đồng nghĩa:redirect examination
- (luật) Việc kiểm tra người làm chứng, sau khi đối chất, do bên trực tiếp thẩm vấn, tái thẩm vấn thực hiện.(law) An examination of a witness, following cross-examination, by the party that conducted the direct examination, re-examination.Từ đồng nghĩa:redirect examination
- (máy tính) Việc thay thế một địa chỉ hoặc số nhận dạng bằng một địa chỉ khác để điều hướng đến một vị trí khác.(computing) The substitution of one address or identifier for another one, so as to navigate to a different location.Từ đồng nghĩa:redirect examination
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “redirect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish