rein
/ˈreɪn/danh từ
- Dây cương.
- Sự kiểm soát, sự bó buộc, sự kiềm chế.
động từ
- Gò cương.
- Kiềm chế, bắt vào khuôn ghép.
Danh từ
- Dây đeo hoặc dây thừng gắn vào dây cương hoặc chốt, dùng để điều khiển ngựa, động vật khác hoặc trẻ nhỏ.A strap or rope attached to a bridle or bit, used to control a horse, other animal or young child.
- (nghĩa bóng) Dụng cụ hoặc phương tiện để kiềm chế, kiềm chế hoặc cai trị.(figurative) An instrument or means of curbing, restraining, or governing.The government is attempting to keep a rein on rising prices.Chính phủ đang cố gắng kiềm chế giá cả tăng cao.
- (bây giờ hiếm, cổ xưa, chủ yếu ở số nhiều) Một quả thận.(now rare, archaic, chiefly in plural) A kidney.
- Những xung động hướng nội; tình cảm và niềm đam mê, trước đây được cho là nằm ở vùng thận.The inward impulses; the affections and passions, formerly supposed to be located in the area of the kidneys.
Động từ
- (thông tục) Dẫn dắt hoặc dừng ngựa bằng dây cương.(transitive) To direct or stop a horse by using reins.
- (thông tục) Kiềm chế; để kiểm soát; để kiểm tra.(transitive) To restrain; to control; to check.
- (Nội động) Tuân theo mệnh lệnh được đưa ra bằng dây cương.(intransitive) To obey directions given with the reins.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rein” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish