rein

/ˈreɪn/
danh từ
  • Dây cương.
  • Sự kiểm soát, sự bó buộc, sự kiềm chế.
động từ
  • Gò cương.
  • Kiềm chế, bắt vào khuôn ghép.
Danh từ
  1. Dây đeo hoặc dây thừng gắn vào dây cương hoặc chốt, dùng để điều khiển ngựa, động vật khác hoặc trẻ nhỏ.
    A strap or rope attached to a bridle or bit, used to control a horse, other animal or young child.
  2. (nghĩa bóng) Dụng cụ hoặc phương tiện để kiềm chế, kiềm chế hoặc cai trị.
    (figurative) An instrument or means of curbing, restraining, or governing.
    The government is attempting to keep a rein on rising prices.
    Chính phủ đang cố gắng kiềm chế giá cả tăng cao.
  3. (bây giờ hiếm, cổ xưa, chủ yếu ở số nhiều) Một quả thận.
    (now rare, archaic, chiefly in plural) A kidney.
  4. Những xung động hướng nội; tình cảm và niềm đam mê, trước đây được cho là nằm ở vùng thận.
    The inward impulses; the affections and passions, formerly supposed to be located in the area of the kidneys.
Động từ
  1. (thông tục) Dẫn dắt hoặc dừng ngựa bằng dây cương.
    (transitive) To direct or stop a horse by using reins.
  2. (thông tục) Kiềm chế; để kiểm soát; để kiểm tra.
    (transitive) To restrain; to control; to check.
  3. (Nội động) Tuân theo mệnh lệnh được đưa ra bằng dây cương.
    (intransitive) To obey directions given with the reins.
🎬 Nghe “rein” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish