reinstate
/ˌriːjənˈsteɪt/động từ
- Phục hồi (chức vụ, quyền lợi); lấy lại (sức khoẻ).
- Sắp đặt lại (cho có thứ tự, quy củ).
Động từ
- (thông tục) Khôi phục lại vị trí hoặc cấp bậc cũ.(transitive) To restore to a former position or rank.
- (ngoại động) Đưa trở lại sử dụng hoặc tồn tại; hồi sinh.(transitive) To bring back into use or existence; resurrect.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reinstate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish