reimburse
/ˌriːjəmˈbɚs/động từ
- Hoàn lại, trả lại (số tiền đã tiêu).
Động từ
- (thông tục) Trả tiền cho (ai đó); đặc biệt là để trả lại số tiền đã chi thay cho ai đó.(transitive) To compensate (someone) with payment; especially, to repay money spent on someone's behalf.The company will reimburse you for your expenses for the business trip.Công ty sẽ hoàn trả chi phí cho chuyến công tác của bạn.Từ đồng nghĩa:imburse
- (thông tục) Thu lại (số tiền đã bỏ ra).(transitive) To recoup (funds spent).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reimburse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish