reigning

/sə-ˈprēm/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của reign.
Tính từ
  1. Hiện đang cai trị hoặc nắm giữ một chức vụ.
    Currently ruling or holding a position.
    The reigning world heavyweight champion said he'd defend his title once more and then retire even if he won.
    Đương kim vô địch hạng nặng thế giới cho biết anh sẽ bảo vệ danh hiệu của mình một lần nữa và sẽ giải nghệ ngay cả khi thắng.
    Từ đồng nghĩa:regnant
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ trị vì
    present participle and gerund of reign
🎬 Nghe “reigning” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish