reiterate
/riˈɪtəˌreɪt/động từ
- Tóm lại, nói lại, lập lại.
Động từ
- (ngoại động) Nói hoặc làm (điều gì đó) lần thứ hai, chẳng hạn như để nhấn mạnh.(transitive) To say or do (something) for a second time, such as for emphasis.Let me reiterate my opinion.Hãy để tôi nhắc lại ý kiến của tôi.Từ đồng nghĩa:repeat
- (thông tục) Nói hoặc làm (điều gì đó) lặp đi lặp lại.(transitive) To say or do (something) repeatedly.Từ đồng nghĩa:repeat
- (chuyển tiếp, hiếm) Nói (điều gì đó) lần thứ hai, nhưng diễn đạt theo cách khác.(transitive, rare) To say (something) for a second time, but word it differently.Was I hard to understand? Sorry, I'll try to reiterate.Tôi có khó hiểu không? Xin lỗi, tôi sẽ cố gắng nhắc lại.Từ đồng nghĩa:rephrase
Danh từ
- (Thực vật học) Cây có cành thẳng đứng dọc theo thân chính và tiếp tục mọc lên phía trên.(botany) A tree with vertical branches alongside the main trunk and which continue to grow upwards.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reiterate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish