rejecting

/rɪˈʤɛkt/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của reject.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của từ chối
    present participle and gerund of reject
Danh từ
  1. Một hành động từ chối.
    An act of rejection.
🎬 Nghe “rejecting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish