rejuvenate

/rɪˈʤuːvəˌneɪt/
động từ
  • Làm trẻ lại.
  • Trẻ lại.
Động từ
  1. Để làm cho trẻ trở lại.
    To render young again.
  2. Để cung cấp năng lượng hoặc sức sống mới cho; để hồi sinh.
    To give new energy or vigour to; to revitalise.
🎬 Nghe “rejuvenate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish