remembersome

Tính từ
  1. Đánh dấu bằng sự tưởng nhớ hoặc ghi nhớ; dễ nhớ; không thể nào quên
    Marked by remembrance or remembering; easy to remember; unforgettable
    … I prayed that he might be enticed into the most shocking company in Echuca, and be made fightably drunk, and fall in for a remembersome hammering, …
    … Tôi cầu nguyện rằng anh ta có thể bị lôi kéo vào một nhóm gây sốc nhất ở Echuca, và bị làm cho say khướt, và rơi vào một trận đánh đáng nhớ,…
🎬 Nghe “remembersome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish