memo
/ˈmɛmoʊ/danh từ
- Sự ghi để nhớ.
- Giác thư, bị vong lục.
- Bản ghi điều khoản (của giao kèo).
- Bản sao, thư báo.
Danh từ
- Một ghi chú ngắn; một bản ghi nhớ.A short note; a memorandum.
- (lập trình) Bản ghi các kết quả từng phần có thể được sử dụng lại sau này mà không cần tính toán lại.(programming) A record of partial results that can be reused later without recomputation.
Động từ
- (thông tục) Ghi lại cái gì đó; để ghi chú một điều gì đó(informal) To record something; to make a note of something.
- (thông tục) Gửi cho ai đó một ghi chú về điều gì đó, để lưu vào hồ sơ.(informal) To send someone a note about something, for the record.I made sure to memo him about the client's complaints.Tôi chắc chắn đã ghi nhớ cho anh ấy về những lời phàn nàn của khách hàng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “memo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish