memo

/ˈmɛmoʊ/
danh từ
  • Sự ghi để nhớ.
  • Giác thư, bị vong lục.
  • Bản ghi điều khoản (của giao kèo).
  • Bản sao, thư báo.
Danh từ
  1. Một ghi chú ngắn; một bản ghi nhớ.
    A short note; a memorandum.
  2. (lập trình) Bản ghi các kết quả từng phần có thể được sử dụng lại sau này mà không cần tính toán lại.
    (programming) A record of partial results that can be reused later without recomputation.
Động từ
  1. (thông tục) Ghi lại cái gì đó; để ghi chú một điều gì đó
    (informal) To record something; to make a note of something.
  2. (thông tục) Gửi cho ai đó một ghi chú về điều gì đó, để lưu vào hồ sơ.
    (informal) To send someone a note about something, for the record.
    I made sure to memo him about the client's complaints.
    Tôi chắc chắn đã ghi nhớ cho anh ấy về những lời phàn nàn của khách hàng.
🎬 Nghe “memo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish