remodel
/riˈmɑːdl̟/động từ
- Làm lại, sửa đổi, tu sửa.
- Tổ chức lại.
Động từ
- Để thay đổi diện mạo, cách bố trí hoặc nội thất của.To change the appearance, layout, or furnishings of.
Danh từ
- Từ đồng nghĩa với remodeling.Synonym of remodeling.Từ đồng nghĩa:remodeling
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “remodel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish