remorse
/rɪˈmoɚs/danh từ
- Sự ăn năn, sự hối hận.
- lòng thương hại, lòng thương xót.
Danh từ
- Cảm giác hối tiếc hay buồn bã vì đã làm sai hoặc phạm tội.A feeling of regret or sadness for doing wrong or sinning.
- (lỗi thời) Nỗi buồn; lòng thương xót; lòng trắc ẩn.(obsolete) Sorrow; pity; compassion.
Động từ
- (nội động) Trải qua sự hối hận hoặc đau buồn; phải hối tiếc.(intransitive) To experience remorse or sorrow; to regret.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “remorse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish