remorseless
/rɪˈmoɚsləs/tính từ
- Không ăn năn, không hối hận.
- Không thương xót, tàn nhẫn.
Tính từ
- Không hề hối hận, thương xót hay thương hại.Without remorse, mercy or pity.
- Bất khuất hoặc không ngừng nghỉ.Unyielding or relentless.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “remorseless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish