remorseful

/rɪˈmoɚs/
tính từ
  • Ăn năn, hối hận.
Tính từ
  1. (của một người) Cảm thấy hoặc đầy hối hận.
    (of a person) Feeling or filled with remorse.
    He was so remorseful that he voluntarily paid full restitution.
    Anh ta hối hận đến mức tự nguyện bồi thường đầy đủ.
  2. Thể hiện hoặc gây ra bởi sự hối hận.
    Expressing or caused by remorse.
    There was a remorseful look on her face.
    Trên mặt cô hiện lên vẻ hối hận.
🎬 Nghe “remorseful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish