rental
/ˈrɛntl̟/danh từ
- Tiền cho thuê (nhà, đất); lợi tức cho thuê (nhà đất); lợi tức thu tô (ruộng đất).
- Tiền thuê (nhà đất).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rental” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish