renter

/ˈren-tər/
danh từ
  • Người thuê (nhà, đất); người cấy nộp tô.
  • Người bán buôn phim ảnh.
Danh từ
  1. Người thuê tài sản hoặc hàng hóa khác từ người khác.
    One who rents property or other goods from another.
    Từ đồng nghĩa:lesseetenantrentee
  2. (luật) Người sở hữu hoặc kiểm soát tài sản và cho người khác thuê tài sản đó.
    (law) One who owns or controls property and rents that property to another.
    Từ đồng nghĩa:lessorlandlordrentor
  3. (Anh, tiếng lóng) (Đồng nghĩa với Rent boy) Nam gái mại dâm.
    (UK, slang) (Synonym of rent boy) Male prostitute.
  4. (thông tục) Một bộ phim đáng thuê, nhưng có lẽ không đáng để đến rạp xem.
    (informal) A film worth renting, but not possibly worth visiting a cinema to see.
Động từ
  1. Khâu lại với nhau sao cho khó nhìn thấy đường may; khâu vá một cách khéo léo và tinh tế; để vẽ tốt.
    To sew together so that the seam is scarcely visible; to sew up with skill and nicety; to finedraw.
  2. Để khôi phục lại thiết kế ban đầu của (một tấm thảm) bằng cách gia công sợi dọc mới.
    To restore the original design of (a tapestry) by working in new warp.
🎬 Nghe “renter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish