renter
/ˈren-tər/danh từ
- Người thuê (nhà, đất); người cấy nộp tô.
- Người bán buôn phim ảnh.
Danh từ
- Người thuê tài sản hoặc hàng hóa khác từ người khác.One who rents property or other goods from another.
- (luật) Người sở hữu hoặc kiểm soát tài sản và cho người khác thuê tài sản đó.(law) One who owns or controls property and rents that property to another.
- (Anh, tiếng lóng) (Đồng nghĩa với Rent boy) Nam gái mại dâm.(UK, slang) (Synonym of rent boy) Male prostitute.
- (thông tục) Một bộ phim đáng thuê, nhưng có lẽ không đáng để đến rạp xem.(informal) A film worth renting, but not possibly worth visiting a cinema to see.
Động từ
- Khâu lại với nhau sao cho khó nhìn thấy đường may; khâu vá một cách khéo léo và tinh tế; để vẽ tốt.To sew together so that the seam is scarcely visible; to sew up with skill and nicety; to finedraw.
- Để khôi phục lại thiết kế ban đầu của (một tấm thảm) bằng cách gia công sợi dọc mới.To restore the original design of (a tapestry) by working in new warp.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “renter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish