renown

/rɪˈnaʊn/
danh từ
  • Danh tiếng, tiếng tăm.
Danh từ
  1. Danh tiếng; người nổi tiếng; sự công nhận rộng rãi.
    Fame; celebrity; wide recognition.
  2. (lỗi thời) Các báo cáo về sự cao quý hoặc thành tích; khen.
    (obsolete) Reports of nobleness or achievements; praise.
Động từ
  1. (Động) Làm nổi tiếng.
    (transitive) To make famous.
🎬 Nghe “renown” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish