renown
/rɪˈnaʊn/danh từ
- Danh tiếng, tiếng tăm.
Danh từ
- Danh tiếng; người nổi tiếng; sự công nhận rộng rãi.Fame; celebrity; wide recognition.
- (lỗi thời) Các báo cáo về sự cao quý hoặc thành tích; khen.(obsolete) Reports of nobleness or achievements; praise.
Động từ
- (Động) Làm nổi tiếng.(transitive) To make famous.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “renown” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish