renunciation

/rɪˌnʌnsiˈeɪʃən/
danh từ
  • Sự từ bỏ, sự không nhận; giấy từ bỏ.
  • Sự hy sinh, sự quên mình.
🎬 Nghe “renunciation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish