repertible
/rɪˈpɜːtɪbl̩/Tính từ
- (hiếm, lỗi thời) Đồng nghĩa với findable: có thể tìm thấy được.(rare, obsolete) Synonym of findable: able to be found.Repertible, which may be found, gotten, or recovered.Có thể lặp lại, có thể được tìm thấy, nhận được hoặc phục hồi.Từ đồng nghĩa:findable
- (hiếm, lỗi thời) Đồng nghĩa với gettable: có thể lấy được.(rare, obsolete) Synonym of gettable: able to be gotten.Repertible, which may be found, gotten, or recovered.Có thể lặp lại, có thể được tìm thấy, nhận được hoặc phục hồi.Từ đồng nghĩa:gettable
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “repertible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish