repertible

/rɪˈpɜːtɪbl̩/
Tính từ
  1. (hiếm, lỗi thời) Đồng nghĩa với findable: có thể tìm thấy được.
    (rare, obsolete) Synonym of findable: able to be found.
    Repertible, which may be found, gotten, or recovered.
    Có thể lặp lại, có thể được tìm thấy, nhận được hoặc phục hồi.
    Từ đồng nghĩa:findable
  2. (hiếm, lỗi thời) Đồng nghĩa với gettable: có thể lấy được.
    (rare, obsolete) Synonym of gettable: able to be gotten.
    Repertible, which may be found, gotten, or recovered.
    Có thể lặp lại, có thể được tìm thấy, nhận được hoặc phục hồi.
    Từ đồng nghĩa:gettable
🎬 Nghe “repertible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish