repertitious

Tính từ
  1. (hiếm, lỗi thời) Tình cờ tìm thấy.
    (rare, obsolete) Found by chance.
    Repertitious, that is found by adventure, and sometimes by advise.
    Tính lặp đi lặp lại, điều đó được tìm thấy bằng sự phiêu lưu, và đôi khi bằng lời khuyên.
  2. (hiếm, lỗi thời) Được tìm thấy nhờ lời khuyên.
    (rare, obsolete) Found thanks to advice.
    Repertitious, that is found by adventure, and sometimes by advise.
    Tính lặp đi lặp lại, điều đó được tìm thấy bằng sự phiêu lưu, và đôi khi bằng lời khuyên.
🎬 Nghe “repertitious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish