reply
/rɪˈplaɪ/- trả lời // câu trả lời
Động từ
- (ngoại động từ, nội động từ) Đưa ra câu trả lời bằng văn bản hoặc bằng lời nói, đặc biệt là cho một câu hỏi, yêu cầu, lời buộc tội hoặc chỉ trích; để trả lời.(transitive, intransitive) To give a written or spoken response, especially to a question, request, accusation or criticism; to answer.(intransitive) Please reply to my letter.(nội động) Hãy trả lời thư của tôi.
- (Nội động) Hành động, cử chỉ để đáp lại.(intransitive) To act or gesture in response.Joanne replied to Pete's insult with a slap to his face.Joanne đáp lại lời xúc phạm của Pete bằng một cái tát vào mặt anh ta.
- (nội động) Lặp lại điều gì đó; để vang vọng.(intransitive) To repeat something back; to echo.
Danh từ
- Phản hồi bằng văn bản hoặc nói; một phần của cuộc trò chuyện.A written or spoken response; part of a conversation.
- Một cái gì đó được đưa ra để trả lời.Something given in reply.
- Một cuộc phản công.A counterattack.
- (Âm nhạc) Câu trả lời của một hình vẽ.(music) The answer of a figure.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reply” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish