reported

/ˌriˈpɔrtəd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của report
tính từ
  • Gián tiếp.
Động từ
  1. Quá khứ đơn và phân từ quá khứ của báo cáo
    simple past and past participle of report
🎬 Nghe “reported” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish