replication
/ˈrɛpləˌkeɪt/danh từ
- Sự tái tạo; tình trạng là bản sao của (cái gì).
Danh từ
- Quá trình trong đó một vật thể, con người, địa điểm hoặc ý tưởng có thể được sao chép bắt chước hoặc tái tạo.The process by which an object, person, place or idea may be copied mimicked or reproduced.
- Sao chép; sinh sản.Copy; reproduction.That painting is an almost exact replication of a famous Rembrandt painting.Bức tranh đó là bản sao gần như chính xác của bức tranh nổi tiếng của Rembrandt.
- (luật) Phản hồi của nguyên đơn đối với lời bào chữa của bị đơn.(law) A response from the plaintiff to the defendant's plea.
- (sinh học) Quá trình tạo ra các bản sao của phân tử DNA hoặc RNA.(biology) The process of producing replicas of DNA or RNA molecules.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “replication” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish