replication

/ˈrɛpləˌkeɪt/
danh từ
  • Sự tái tạo; tình trạng là bản sao của (cái gì).
Danh từ
  1. Quá trình trong đó một vật thể, con người, địa điểm hoặc ý tưởng có thể được sao chép bắt chước hoặc tái tạo.
    The process by which an object, person, place or idea may be copied mimicked or reproduced.
  2. Sao chép; sinh sản.
    Copy; reproduction.
    That painting is an almost exact replication of a famous Rembrandt painting.
    Bức tranh đó là bản sao gần như chính xác của bức tranh nổi tiếng của Rembrandt.
  3. (luật) Phản hồi của nguyên đơn đối với lời bào chữa của bị đơn.
    (law) A response from the plaintiff to the defendant's plea.
  4. (sinh học) Quá trình tạo ra các bản sao của phân tử DNA hoặc RNA.
    (biology) The process of producing replicas of DNA or RNA molecules.
🎬 Nghe “replication” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish