reposeful
/ri-ˈpōz-fəl/tính từ
- Yên tĩnh.
- Đem lại sự nghỉ ngơi.
Tính từ
- Cung cấp sự nghỉ ngơi, yên tĩnh.Providing repose, restful.
- Có dáng vẻ thư thái, bình yên.Having an appearance of repose, peaceful.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reposeful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish