reposit
/ri-ˈpä-zət/động từ
- Đặt yên chổ.
- Chứa chất, tàng trữ.
Động từ
- (ngoại động) Làm cho nghỉ ngơi hoặc ở lại một nơi nào đó; đặt, đặt hoặc đặt cọc.(transitive) To cause to rest or stay in a certain place; to place, put, or deposit.
- (thông tục) Khẳng định lại.(transitive) To posit again.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reposit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish