reposit

/ri-ˈpä-zət/
động từ
  • Đặt yên chổ.
  • Chứa chất, tàng trữ.
Động từ
  1. (ngoại động) Làm cho nghỉ ngơi hoặc ở lại một nơi nào đó; đặt, đặt hoặc đặt cọc.
    (transitive) To cause to rest or stay in a certain place; to place, put, or deposit.
    Từ đồng nghĩa:depositdepose
  2. (thông tục) Khẳng định lại.
    (transitive) To posit again.
🎬 Nghe “reposit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish