reports
/riˈpɔrts/danh từ
- Số nhiều của report
động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của report
Danh từ
- số nhiều của báo cáoplural of report
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị báo cáothird-person singular simple present indicative of report
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reports” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish