required
/rɪˈkwajɚ/- đòi hỏi, cần tìm
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của requiresimple past and past participle of require
Tính từ
- cần thiết; bắt buộc; bắt buộc.Necessary; obligatory; mandatory.required coursekhóa học bắt buộcTừ đồng nghĩa:requisite
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “required” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish