required

/rɪˈkwajɚ/
  • đòi hỏi, cần tìm
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của require
    simple past and past participle of require
Tính từ
  1. cần thiết; bắt buộc; bắt buộc.
    Necessary; obligatory; mandatory.
    required course
    khóa học bắt buộc
    Từ đồng nghĩa:requisite
🎬 Nghe “required” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish